эпиле́псия
danh từbất động vật
Nghĩa
- Động kinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эпиле́псия | эпиле́псии |
| Sinh cách | эпиле́псии | эпиле́псий |
| Tặng cách | эпиле́псии | эпиле́псиям |
| Đối cách | эпиле́псию | эпиле́псии |
| Công cụ cách | эпиле́псией, эпиле́псиею | эпиле́псиями |
| Giới cách | эпиле́псии | эпиле́псиях |
