эмите́нт эмитент

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bên phát hành, nhà phát hành, tổ chức phát hành, người phát hành

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэмите́нтэмите́нты
Sinh cáchэмите́нтаэмите́нтов
Tặng cáchэмите́нтуэмите́нтам
Đối cáchэмите́нтаэмите́нтов
Công cụ cáchэмите́нтомэмите́нтами
Giới cáchэмите́нтеэмите́нтах

Từ liên quan