эмите́нт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bên phát hành, nhà phát hành, tổ chức phát hành, người phát hành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эмите́нт | эмите́нты |
| Sinh cách | эмите́нта | эмите́нтов |
| Tặng cách | эмите́нту | эмите́нтам |
| Đối cách | эмите́нта | эмите́нтов |
| Công cụ cách | эмите́нтом | эмите́нтами |
| Giới cách | эмите́нте | эмите́нтах |