эми́ссия эмиссия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phát hành, phát thải

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэми́ссияэми́ссии
Sinh cáchэми́ссииэми́ссий
Tặng cáchэми́ссииэми́ссиям
Đối cáchэми́ссиюэми́ссии
Công cụ cáchэми́ссиейэми́ссиями
Giới cáchэми́ссииэми́ссиях