эми́ссия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phát hành, phát thải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эми́ссия | эми́ссии |
| Sinh cách | эми́ссии | эми́ссий |
| Tặng cách | эми́ссии | эми́ссиям |
| Đối cách | эми́ссию | эми́ссии |
| Công cụ cách | эми́ссией | эми́ссиями |
| Giới cách | эми́ссии | эми́ссиях |