эмигра́ция эмиграция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kiều dânэмигрантыcác
  2. lưu vongпребываниеsự
  3. Xuất dương, xuất ngoại, ra nước ngoài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэмигра́цияэмигра́ции
Sinh cáchэмигра́цииэмигра́ций
Tặng cáchэмигра́цииэмигра́циям
Đối cáchэмигра́циюэмигра́ции
Công cụ cáchэмигра́цией, эмигра́циеюэмигра́циями
Giới cáchэмигра́цииэмигра́циях

Ví dụ

  • находиться, жить в эмиграцияи
    sống lưu vong ở nước ngoài
  • возвратиться из эмиграцияи
    ở nước ngoài trở về

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa