э́кспорт экспорт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hàng xuất khẩu, hàng xuất cảngкаличество товаровkhối lượng
  2. Xuất khẩu, xuất cảng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэ́кспортэ́кспорты
Sinh cáchэ́кспортаэ́кспортов
Tặng cáchэ́кспортуэ́кспортам
Đối cáchэ́кспортэ́кспорты
Công cụ cáchэ́кспортомэ́кспортами
Giới cáchэ́кспортеэ́кспортах

Ví dụ

  • экспорт капитала
    [sự] xuất khẩu tư bản

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa