вы́воз
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chở ra, đưa ra, xuất khẩu, xuất cảng, xuất biênдействиеsự
- — hàng xuất khẩu, hàng xuất cảng, hàng xuất biên, hàng xuấtвывозимые товарыkhối lượng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́воз | вы́возы |
| Sinh cách | вы́воза | вы́возов |
| Tặng cách | вы́возу | вы́возам |
| Đối cách | вы́воз | вы́возы |
| Công cụ cách | вы́возом | вы́возами |
| Giới cách | вы́возе | вы́возах |