эксперти́за экспертиза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ban giám địnhкомиссия экспертов
  2. Giám định, thẩm định

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэксперти́заэксперти́зы
Sinh cáchэксперти́зыэксперти́з
Tặng cáchэксперти́зеэксперти́зам
Đối cáchэксперти́зуэксперти́зы
Công cụ cáchэксперти́зойэксперти́зами
Giới cáchэксперти́зеэксперти́зах

Ví dụ

  • производить экспертизау
    giám định
  • судебномедицинская экспертиза
    [sự] giám định pháp y