эксперти́за
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ban giám địnhкомиссия экспертов
- Giám định, thẩm định
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эксперти́за | эксперти́зы |
| Sinh cách | эксперти́зы | эксперти́з |
| Tặng cách | эксперти́зе | эксперти́зам |
| Đối cách | эксперти́зу | эксперти́зы |
| Công cụ cách | эксперти́зой | эксперти́зами |
| Giới cách | эксперти́зе | эксперти́зах |
Ví dụ
- производить экспертизауgiám định
- судебномедицинская экспертиза[sự] giám định pháp y