экскурсово́д экскурсовод

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người hướng dẫntham quan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэкскурсово́дэкскурсово́ды
Sinh cáchэкскурсово́даэкскурсово́дов
Tặng cáchэкскурсово́дуэкскурсово́дам
Đối cáchэкскурсово́даэкскурсово́дов
Công cụ cáchэкскурсово́домэкскурсово́дами
Giới cáchэкскурсово́деэкскурсово́дах

Từ liên quan