экскурсово́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người hướng dẫntham quan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | экскурсово́д | экскурсово́ды |
| Sinh cách | экскурсово́да | экскурсово́дов |
| Tặng cách | экскурсово́ду | экскурсово́дам |
| Đối cách | экскурсово́да | экскурсово́дов |
| Công cụ cách | экскурсово́дом | экскурсово́дами |
| Giới cách | экскурсово́де | экскурсово́дах |