гид
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người hướng dẫn viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ги́д | ги́ды |
| Sinh cách | ги́да | ги́дов |
| Tặng cách | ги́ду | ги́дам |
| Đối cách | ги́да | ги́дов |
| Công cụ cách | ги́дом | ги́дами |
| Giới cách | ги́де | ги́дах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ги́д | ги́ды |
| Sinh cách | ги́да | ги́дов |
| Tặng cách | ги́ду | ги́дам |
| Đối cách | ги́да | ги́дов |
| Công cụ cách | ги́дом | ги́дами |
| Giới cách | ги́де | ги́дах |