Từ điển

    гид

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. Người hướng dẫn viên

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchги́дги́ды
    Sinh cáchги́даги́дов
    Tặng cáchги́дуги́дам
    Đối cáchги́даги́дов
    Công cụ cáchги́домги́дами
    Giới cáchги́деги́дах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Đọc trong ngữ cảnh

    Лас-Позас: сад среди деревьев
    Bài đọc
    Лас-Позас: сад среди деревьев