эколо́гия экология

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sinh thái họcнаука

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэколо́гияэколо́гии
Sinh cáchэколо́гииэколо́гий
Tặng cáchэколо́гииэколо́гиям
Đối cáchэколо́гиюэколо́гии
Công cụ cáchэколо́гией, эколо́гиеюэколо́гиями
Giới cáchэколо́гииэколо́гиях

Từ liên quan