эко́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà hoạt động môi trườngактивист
- nhà sinh thái học, nhà nghiên cứu môi trườngучёный
- các nhà sinh thái học, những nhà hoạt động môi trường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эко́лог | эко́логи |
| Sinh cách | эко́лога | эко́логов |
| Tặng cách | эко́логу | эко́логам |
| Đối cách | эко́лога | эко́логов |
| Công cụ cách | эко́логом | эко́логами |
| Giới cách | эко́логе | эко́логах |