эко́лог эколог

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà hoạt động môi trườngактивист
  2. nhà sinh thái học, nhà nghiên cứu môi trườngучёный
  3. các nhà sinh thái học, những nhà hoạt động môi trường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэко́логэко́логи
Sinh cáchэко́логаэко́логов
Tặng cáchэко́логуэко́логам
Đối cáchэко́логаэко́логов
Công cụ cáchэко́логомэко́логами
Giới cáchэко́логеэко́логах