эгои́зм эгоизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ích kỷ, vị kỷ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэгои́змэгои́змы
Sinh cáchэгои́змаэгои́змов
Tặng cáchэгои́змуэгои́змам
Đối cáchэгои́змэгои́змы
Công cụ cáchэгои́змомэгои́змами
Giới cáchэгои́змеэгои́змах

Từ liên quan