эгои́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ích kỷ, vị kỷ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эгои́зм | эгои́змы |
| Sinh cách | эгои́зма | эгои́змов |
| Tặng cách | эгои́зму | эгои́змам |
| Đối cách | эгои́зм | эгои́змы |
| Công cụ cách | эгои́змом | эгои́змами |
| Giới cách | эгои́зме | эгои́змах |
