щёлкающий
tính từ
Nghĩa
- đang nhấp chuột, đang tách tách
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | щёлкающий | щёлкающее | щёлкающая | щёлкающие |
| Sinh cách | щёлкающего | щёлкающего | щёлкающей | щёлкающих |
| Tặng cách | щёлкающему | щёлкающему | щёлкающей | щёлкающим |
| Đối cách | щёлкающего, щёлкающий | щёлкающее | щёлкающую | щёлкающих, щёлкающие |
| Công cụ cách | щёлкающим | щёлкающим | щёлкающей, щёлкающею | щёлкающими |
| Giới cách | щёлкающем | щёлкающем | щёлкающей | щёлкающих |