Từ điển

    щу́чий щучий

    tính từ

    Nghĩa

    1. Cá măng

    Ví dụ

    • щучийья икра
      trứng cá măng
    • по щучийьему веленью
      = như [có phép] thần thông biến hóa

    Từ liên quan

    щу́каcá măng; Cá măng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)