щу́рящийся щурящийся

tính từ

Nghĩa

  1. nheo mắt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchщу́рящийсящу́рящеесящу́рящаясящу́рящиеся
Sinh cáchщу́рящегосящу́рящегосящу́рящейсящу́рящихся
Tặng cáchщу́рящемусящу́рящемусящу́рящейсящу́рящимся
Đối cáchщу́рящегося, щу́рящийсящу́рящеесящу́рящуюсящу́рящихся, щу́рящиеся
Công cụ cáchщу́рящимсящу́рящимсящу́рящейся, щу́рящеюсящу́рящимися
Giới cáchщу́рящемсящу́рящемсящу́рящейсящу́рящихся

щу́риться щуриться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nheo mắtо человеке
  2. nheo, nheo lạiо глазах

Chia động từ

Hiện tại
ящу́рюсь
тыщу́ришься
он / она / онощу́рится
мыщу́римся
выщу́ритесь
онищу́рятся
Quá khứ
Giống đựcщу́рился
Giống cáiщу́рилась
Giống trungщу́рилось
Số nhiềuщу́рились
Mệnh lệnh
Số ítщу́рься
Số nhiềuщу́рьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngщу́рящийсящу́рившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từщу́рясьщурившись

Ví dụ

  • щуриться от солнца
    nheo mắt vì nắng