прищу́риться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nheo mắt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | прищу́рюсь |
| ты | прищу́ришься |
| он / она / оно | прищу́рится |
| мы | прищу́римся |
| вы | прищу́ритесь |
| они | прищу́рятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прищу́рился |
| Giống cái | прищу́рилась |
| Giống trung | прищу́рилось |
| Số nhiều | прищу́рились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прищу́рься |
| Số nhiều | прищу́рьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | прищу́рившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | прищу́рившись, прищу́рясь |