щу́риться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nheo mắtо человеке
- nheo, nheo lạiо глазах
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | щу́рюсь |
| ты | щу́ришься |
| он / она / оно | щу́рится |
| мы | щу́римся |
| вы | щу́ритесь |
| они | щу́рятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | щу́рился |
| Giống cái | щу́рилась |
| Giống trung | щу́рилось |
| Số nhiều | щу́рились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | щу́рься |
| Số nhiều | щу́рьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | щу́рящийся | щу́рившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | щу́рясь | щурившись |
Ví dụ
- щуриться от солнцаnheo mắt vì nắng