щу́ренный щуренный

tính từ

Nghĩa

  1. nheo lại, nhắm hờeyes

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchщу́ренныйщу́ренноещу́реннаящу́ренные
Sinh cáchщу́ренногощу́ренногощу́реннойщу́ренных
Tặng cáchщу́ренномущу́ренномущу́реннойщу́ренным
Đối cáchщу́ренного, щу́ренныйщу́ренноещу́реннующу́ренных, щу́ренные
Công cụ cáchщу́реннымщу́реннымщу́ренной, щу́ренноющу́ренными
Giới cáchщу́ренномщу́ренномщу́реннойщу́ренных
Dạng ngắnщуренщуренощуренащурены

щу́рить щурить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nheo mắt

Chia động từ

Hiện tại
ящу́рю
тыщу́ришь
он / она / онощу́рит
мыщу́рим
выщу́рите
онищу́рят
Quá khứ
Giống đựcщу́рил
Giống cáiщу́рила
Giống trungщу́рило
Số nhiềuщу́рили
Mệnh lệnh
Số ítщу́рь
Số nhiềuщу́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngщу́рящийщу́ривший
Bị độngщу́римыйщу́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từщу́рящурив, щуривши