сощу́рить
động từthể hoàn thành
Cặp thể щу́ритьnheo mắt
Nghĩa
- Nheo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сощу́рю |
| ты | сощу́ришь |
| он / она / оно | сощу́рит |
| мы | сощу́рим |
| вы | сощу́рите |
| они | сощу́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сощу́рил |
| Giống cái | сощу́рила |
| Giống trung | сощу́рило |
| Số nhiều | сощу́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сощу́рь |
| Số nhiều | сощу́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сощу́ривший |
| Bị động | — | сощу́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сощу́рив, сощуривши, сощу́ря |
Ví dụ
- сощурить левый глазnheo mắt trái