сощу́рить сощурить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Nheo

Chia động từ

Tương lai
ясощу́рю
тысощу́ришь
он / она / оносощу́рит
мысощу́рим
высощу́рите
онисощу́рят
Quá khứ
Giống đựcсощу́рил
Giống cáiсощу́рила
Giống trungсощу́рило
Số nhiềuсощу́рили
Mệnh lệnh
Số ítсощу́рь
Số nhiềuсощу́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сощу́ривший
Bị động—сощу́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сощу́рив, сощуривши, сощу́ря

Ví dụ

  • сощурить левый глаз
    nheo mắt trái