щу́пальце
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Xúc tu, râu sờ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щу́пальце | щу́пальца |
| Sinh cách | щу́пальца | щу́палец, щу́пальцев |
| Tặng cách | щу́пальцу | щу́пальцам |
| Đối cách | щу́пальце | щу́пальца |
| Công cụ cách | щу́пальцем | щу́пальцами |
| Giới cách | щу́пальце | щу́пальцах |