щу́пальце щупальце

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Xúc tu, râu sờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchщу́пальцещу́пальца
Sinh cáchщу́пальцащу́палец, щу́пальцев
Tặng cáchщу́пальцущу́пальцам
Đối cáchщу́пальцещу́пальца
Công cụ cáchщу́пальцемщу́пальцами
Giới cáchщу́пальцещу́пальцах

Từ liên quan