щито́к щиток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đệm lót, tấm chắnу футболистов, хоккеистов

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchщито́кщитки́
Sinh cáchщитка́щитко́в
Tặng cáchщитку́щитка́м
Đối cáchщито́кщитки́
Công cụ cáchщитко́мщитка́ми
Giới cáchщитке́щитка́х