лоды́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mắt cá chân
- Mắt cá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лоды́жка | лоды́жки |
| Sinh cách | лоды́жки | лоды́жек |
| Tặng cách | лоды́жке | лоды́жкам |
| Đối cách | лоды́жку | лоды́жки |
| Công cụ cách | лоды́жкой, лоды́жкою | лоды́жками |
| Giới cách | лоды́жке | лоды́жках |