лоды́жка лодыжка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mắt cá chân
  2. Mắt cá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлоды́жкалоды́жки
Sinh cáchлоды́жкилоды́жек
Tặng cáchлоды́жкелоды́жкам
Đối cáchлоды́жкулоды́жки
Công cụ cáchлоды́жкой, лоды́жкоюлоды́жками
Giới cáchлоды́жкелоды́жках