щеня́чий щенячий

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc chó con, dành cho chó con, kiểu chó con, giống chó con
  2. của chó con, của cún, của con chó con, của chú chó con
  3. giống chó con, ngây thơ, non nớt, trẻ con
  4. ngây thơ, trẻ con, non nớt, giống chó con
  5. giống chó con, ngây thơ, trẻ con, non nớt

Từ liên quan