щеня́чий
tính từ
Nghĩa
- thuộc chó con, dành cho chó con, kiểu chó con, giống chó con
- của chó con, của cún, của con chó con, của chú chó con
- giống chó con, ngây thơ, non nớt, trẻ con
- ngây thơ, trẻ con, non nớt, giống chó con
- giống chó con, ngây thơ, trẻ con, non nớt