шурша́ть шуршать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm sột soạt, làm xào xạc, làm loạt xoạtТ
  2. Sột soạt, xào xạc, loạt xoạt, sào sạo, lạo sạo

Chia động từ

Hiện tại
яшуршу́
тышурши́шь
он / она / оношурши́т
мышурши́м
вышурши́те
онишурша́т
Quá khứ
Giống đựcшурша́л
Giống cáiшурша́ла
Giống trungшурша́ло
Số nhiềuшурша́ли
Mệnh lệnh
Số ítшурши́
Số nhiềuшурши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшурша́щийшурша́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшурша́шуршав, шуршавши

Ví dụ

  • листья шуршатьат под ногами
    lá sột soạt(xào xạc) dưới chân
  • песок шуршатьит под ногами
    cát sột soạt(lạo sạo) dưới chân
  • шуршать бумагой
    làm sột xoạt tờ giấy

Từ liên quan