шурша́ние шуршание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sột soạt, xào xạc, loạt xoạt, sào sạo, lạo sạoзвукиtiếng
  2. Sột soạt, xào xạc, loạt xoạt, sào sạo, lạo sạo, làm sột soạt, làm xào xạc, làm loạt xoạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшурша́ниешурша́ния
Sinh cáchшурша́нияшурша́ний
Tặng cáchшурша́ниюшурша́ниям
Đối cáchшурша́ниешурша́ния
Công cụ cáchшурша́ниемшурша́ниями
Giới cáchшурша́ниишурша́ниях