шугать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xua đi
  2. dọa cho chạy, đuổi đi

Chia động từ

Hiện tại
яшуга́ю
тышуга́ешь
он / она / оношуга́ет
мышуга́ем
вышуга́ете
онишуга́ют
Quá khứ
Giống đựcшуга́л
Giống cáiшуга́ла
Giống trungшуга́ло
Số nhiềuшуга́ли
Mệnh lệnh
Số ítшуга́й
Số nhiềuшуга́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшуга́ющийшуга́вший
Bị động——

Từ đồng nghĩa