шугать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xua đi
- dọa cho chạy, đuổi đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | шуга́ю |
| ты | шуга́ешь |
| он / она / оно | шуга́ет |
| мы | шуга́ем |
| вы | шуга́ете |
| они | шуга́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шуга́л |
| Giống cái | шуга́ла |
| Giống trung | шуга́ло |
| Số nhiều | шуга́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шуга́й |
| Số nhiều | шуга́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | шуга́ющий | шуга́вший |
| Bị động | — | — |