шугану́ть шугануть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm chạy, dọa cho chạy, xua đuổi, hù cho chạy

Chia động từ

Tương lai
яшугану́
тышуганёшь
он / она / оношуганёт
мышуганём
вышуганёте
онишугану́т
Quá khứ
Giống đựcшугану́л
Giống cáiшугану́ла
Giống trungшугану́ло
Số nhiềuшугану́ли
Mệnh lệnh
Số ítшугани́
Số nhiềuшугани́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—шугану́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—шугану́в, шуганувши