шугану́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm chạy, dọa cho chạy, xua đuổi, hù cho chạy
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | шугану́ |
| ты | шуганёшь |
| он / она / оно | шуганёт |
| мы | шуганём |
| вы | шуганёте |
| они | шугану́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шугану́л |
| Giống cái | шугану́ла |
| Giống trung | шугану́ло |
| Số nhiều | шугану́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шугани́ |
| Số nhiều | шугани́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | шугану́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | шугану́в, шуганувши |