шугану́вший шуганувший

tính từ

Nghĩa

  1. đã hù dọa, làm giật mình

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшугану́вшийшугану́вшеешугану́вшаяшугану́вшие
Sinh cáchшугану́вшегошугану́вшегошугану́вшейшугану́вших
Tặng cáchшугану́вшемушугану́вшемушугану́вшейшугану́вшим
Đối cáchшугану́вшего, шугану́вшийшугану́вшеешугану́вшуюшугану́вших, шугану́вшие
Công cụ cáchшугану́вшимшугану́вшимшугану́вшей, шугану́вшеюшугану́вшими
Giới cáchшугану́вшемшугану́вшемшугану́вшейшугану́вших

шугану́ть шугануть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm chạy, dọa cho chạy, xua đuổi, hù cho chạy

Chia động từ

Tương lai
яшугану́
тышуганёшь
он / она / оношуганёт
мышуганём
вышуганёте
онишугану́т
Quá khứ
Giống đựcшугану́л
Giống cáiшугану́ла
Giống trungшугану́ло
Số nhiềuшугану́ли
Mệnh lệnh
Số ítшугани́
Số nhiềuшугани́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—шугану́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—шугану́в, шуганувши