што́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mành, rèm, sáo, mành mành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | што́ра | што́ры |
| Sinh cách | што́ры | што́р |
| Tặng cách | што́ре | што́рам |
| Đối cách | што́ру | што́ры |
| Công cụ cách | што́рой, што́рою | што́рами |
| Giới cách | што́ре | што́рах |