занаве́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Màn, rèm, sáo, mành, màn cửa, diềm cửa, mành mành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | занаве́ска | занаве́ски |
| Sinh cách | занаве́ски | занаве́сок |
| Tặng cách | занаве́ске | занаве́скам |
| Đối cách | занаве́ску | занаве́ски |
| Công cụ cách | занаве́ской, занаве́скою | занаве́сками |
| Giới cách | занаве́ске | занаве́сках |
