штани́на штанина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ống quầnthông tụccí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchштани́наштани́ны
Sinh cáchштани́ныштани́н
Tặng cáchштани́нештани́нам
Đối cáchштани́нуштани́ны
Công cụ cáchштани́нойштани́нами
Giới cáchштани́нештани́нах