штани́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ống quầnthông tụccí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | штани́на | штани́ны |
| Sinh cách | штани́ны | штани́н |
| Tặng cách | штани́не | штани́нам |
| Đối cách | штани́ну | штани́ны |
| Công cụ cách | штани́ной | штани́нами |
| Giới cách | штани́не | штани́нах |