шрифт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chữ in
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шри́фт | шри́фты |
| Sinh cách | шри́фта | шри́фтов |
| Tặng cách | шри́фту | шри́фтам |
| Đối cách | шри́фт | шри́фты |
| Công cụ cách | шри́фтом | шри́фтами |
| Giới cách | шри́фте | шри́фтах |
Ví dụ
- крупный шрифт[bộ, cỡ, kiểu] chữ lớn
- мелький шрифт[bộ, cỡ, kiểu] chữ nhỏ
- полужирный шрифт[bộ, cỡ, kiểu] chữ đậm, vừa
