шрифт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chữ in

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшри́фтшри́фты
Sinh cáchшри́фташри́фтов
Tặng cáchшри́фтушри́фтам
Đối cáchшри́фтшри́фты
Công cụ cáchшри́фтомшри́фтами
Giới cáchшри́фтешри́фтах

Ví dụ

  • крупный шрифт
    [bộ, cỡ, kiểu] chữ lớn
  • мелький шрифт
    [bộ, cỡ, kiểu] chữ nhỏ
  • полужирный шрифт
    [bộ, cỡ, kiểu] chữ đậm, vừa