шпа́ривший шпаривший

tính từ

Nghĩa

  1. từng phóng nhanh, từng lao vun vút
  2. từng trụng nước sôi, từng làm bỏng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшпа́рившийшпа́рившеешпа́рившаяшпа́рившие
Sinh cáchшпа́рившегошпа́рившегошпа́рившейшпа́ривших
Tặng cáchшпа́рившемушпа́рившемушпа́рившейшпа́рившим
Đối cáchшпа́рившего, шпа́рившийшпа́рившеешпа́рившуюшпа́ривших, шпа́рившие
Công cụ cáchшпа́рившимшпа́рившимшпа́рившей, шпа́рившеюшпа́рившими
Giới cáchшпа́рившемшпа́рившемшпа́рившейшпа́ривших

шпа́рить шпарить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giội nước sôi, trụng nước sôi, làm bỏngкипятком

Chia động từ

Hiện tại
яшпа́рю
тышпа́ришь
он / она / оношпа́рит
мышпа́рим
вышпа́рите
онишпа́рят
Quá khứ
Giống đựcшпа́рил
Giống cáiшпа́рила
Giống trungшпа́рило
Số nhiềuшпа́рили
Mệnh lệnh
Số ítшпа́рь
Số nhiềuшпа́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшпа́рящийшпа́ривший
Bị độngшпа́римыйшпа́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшпа́ряшпарив, шпаривши