шпа́ривший
tính từ
Nghĩa
- từng phóng nhanh, từng lao vun vút
- từng trụng nước sôi, từng làm bỏng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | шпа́ривший | шпа́рившее | шпа́рившая | шпа́рившие |
| Sinh cách | шпа́рившего | шпа́рившего | шпа́рившей | шпа́ривших |
| Tặng cách | шпа́рившему | шпа́рившему | шпа́рившей | шпа́рившим |
| Đối cách | шпа́рившего, шпа́ривший | шпа́рившее | шпа́рившую | шпа́ривших, шпа́рившие |
| Công cụ cách | шпа́рившим | шпа́рившим | шпа́рившей, шпа́рившею | шпа́рившими |
| Giới cách | шпа́рившем | шпа́рившем | шпа́рившей | шпа́ривших |