шо́у шоуdanh từgiống trungbất động vậtkhông biến cáchNghĩabuổi biểu diễn, tiết mục, chương trìnhTừ liên quanпредставле́ниеkhái niệm, quan niệm, ý niệm, hiểu biết; trình diễn, công diễn, biểu diễn, diễn