Từ điển

    шо́у шоу

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. buổi biểu diễn, tiết mục, chương trình

    Từ liên quan

    представле́ниеkhái niệm, quan niệm, ý niệm, hiểu biết; trình diễn, công diễn, biểu diễn, diễn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)