шок

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Sốc, choáng, trụy mạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшо́к—
Sinh cáchшо́ка—
Tặng cáchшо́ку—
Đối cáchшо́к—
Công cụ cáchшо́ком—
Giới cáchшо́ке—

Từ liên quan