шмыгну́ть шмыгнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phóng nhanh, lao nhanh, lao vút, vụt chạyпроскользнуть
  2. tẩu, đào tẩu, tẩu thoát, lẩn trốn, chạy trốnскрыться

Chia động từ

Tương lai
яшмыгну́
тышмыгнёшь
он / она / оношмыгнёт
мышмыгнём
вышмыгнёте
онишмыгну́т
Quá khứ
Giống đựcшмыгну́л
Giống cáiшмыгну́ла
Giống trungшмыгну́ло
Số nhiềuшмыгну́ли
Mệnh lệnh
Số ítшмыгни́
Số nhiềuшмыгни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—шмыгну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—шмыгну́в, шмыгнувши