шмы́гать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể шмыгну́тьphóng nhanh, lao nhanh, lao vút, vụt chạy; tẩu, đào tẩu, tẩu thoát, lẩn trốn, chạy trốn
Nghĩa
- Chạy lăng xăng, chạy tớ chạy lui
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | шмы́гаю |
| ты | шмы́гаешь |
| он / она / оно | шмы́гает |
| мы | шмы́гаем |
| вы | шмы́гаете |
| они | шмы́гают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шмы́гал |
| Giống cái | шмы́гала |
| Giống trung | шмы́гало |
| Số nhiều | шмы́гали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шмы́гай |
| Số nhiều | шмы́гайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | шмы́гающий | шмы́гавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | шмы́гая | шмыгав, шмыгавши |
Ví dụ
- шмыгать носомhít mạnh, khịt mũi