шлёпающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang rơi bịch, đang té tõm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшлёпающийсяшлёпающеесяшлёпающаясяшлёпающиеся
Sinh cáchшлёпающегосяшлёпающегосяшлёпающейсяшлёпающихся
Tặng cáchшлёпающемусяшлёпающемусяшлёпающейсяшлёпающимся
Đối cáchшлёпающегося, шлёпающийсяшлёпающеесяшлёпающуюсяшлёпающихся, шлёпающиеся
Công cụ cáchшлёпающимсяшлёпающимсяшлёпающейся, шлёпающеюсяшлёпающимися
Giới cáchшлёпающемсяшлёпающемсяшлёпающейсяшлёпающихся

шлёпаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ngã oành oạch, ngã uỳnh uỵch
  2. ngã uỵch, ngã đánh oạchmột cáiсов.
  3. vồ ếchшутл.

Chia động từ

Hiện tại
яшлёпаюсь
тышлёпаешься
он / она / оношлёпается
мышлёпаемся
вышлёпаетесь
онишлёпаются
Quá khứ
Giống đựcшлёпался
Giống cáiшлёпалась
Giống trungшлёпалось
Số nhiềuшлёпались
Mệnh lệnh
Số ítшлёпайся
Số nhiềuшлёпайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшлёпающийсяшлёпавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшлёпаясьшлёпавшись

Từ đồng nghĩa