шлёпаться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể шлёпнутьсяngã bịch, rơi tõm
Nghĩa
- Ngã oành oạch, ngã uỳnh uỵch
- ngã uỵch, ngã đánh oạchmột cáiсов.
- vồ ếchшутл.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | шлёпаюсь |
| ты | шлёпаешься |
| он / она / оно | шлёпается |
| мы | шлёпаемся |
| вы | шлёпаетесь |
| они | шлёпаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шлёпался |
| Giống cái | шлёпалась |
| Giống trung | шлёпалось |
| Số nhiều | шлёпались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шлёпайся |
| Số nhiều | шлёпайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | шлёпающийся | шлёпавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | шлёпаясь | шлёпавшись |