шлёпанцы
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Dép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | шлёпанцы |
| Sinh cách | — | шлёпанцев |
| Tặng cách | — | шлёпанцам |
| Đối cách | — | шлёпанцы |
| Công cụ cách | — | шлёпанцами |
| Giới cách | — | шлёпанцах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | шлёпанцы |
| Sinh cách | — | шлёпанцев |
| Tặng cách | — | шлёпанцам |
| Đối cách | — | шлёпанцы |
| Công cụ cách | — | шлёпанцами |
| Giới cách | — | шлёпанцах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шлёпанец | шлёпанцы |
| Sinh cách | шлёпанца | шлёпанцев |
| Tặng cách | шлёпанцу | шлёпанцам |
| Đối cách | шлёпанец | шлёпанцы |
| Công cụ cách | шлёпанцем | шлёпанцами |
| Giới cách | шлёпанце | шлёпанцах |