шля́гер шлягер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bản hit, ca khúc ăn khách
  2. bài hát hit, ca khúc ăn khách
  3. nhạc schlager, dòng nhạc schlager

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшля́гершля́геры
Sinh cáchшля́герашля́геров
Tặng cáchшля́герушля́герам
Đối cáchшля́гершля́геры
Công cụ cáchшля́геромшля́герами
Giới cáchшля́герешля́герах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa