шля́гер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bản hit, ca khúc ăn khách
- bài hát hit, ca khúc ăn khách
- nhạc schlager, dòng nhạc schlager
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шля́гер | шля́геры |
| Sinh cách | шля́гера | шля́геров |
| Tặng cách | шля́геру | шля́герам |
| Đối cách | шля́гер | шля́геры |
| Công cụ cách | шля́гером | шля́герами |
| Giới cách | шля́гере | шля́герах |