хит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lượt truy cậpпросмотр сайта
  2. tác phẩm ăn khách
  3. bài hát ăn kháchшлягер
  4. tác phẩm nổi tiếngпроизведение, известный объект

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхи́тхиты́
Sinh cáchхита́хито́в
Tặng cáchхиту́хита́м
Đối cáchхи́тхиты́
Công cụ cáchхито́мхита́ми
Giới cáchхите́хита́х

Từ đồng nghĩa