шлепо́к шлепок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vỗ, bớp, phết vào mông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшлепо́кшлепки́
Sinh cáchшлепка́шлепко́в
Tặng cáchшлепку́шлепка́м
Đối cáchшлепо́кшлепки́
Công cụ cáchшлепко́мшлепка́ми
Giới cáchшлепке́шлепка́х

Từ liên quan