шлепо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vỗ, bớp, phết vào mông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шлепо́к | шлепки́ |
| Sinh cách | шлепка́ | шлепко́в |
| Tặng cách | шлепку́ | шлепка́м |
| Đối cách | шлепо́к | шлепки́ |
| Công cụ cách | шлепко́м | шлепка́ми |
| Giới cách | шлепке́ | шлепка́х |