шле́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vòng lưng, đai lưng, đai kéoдля собакиcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шле́йка | шле́йки |
| Sinh cách | шле́йки | шле́ек |
| Tặng cách | шле́йке | шле́йкам |
| Đối cách | шле́йка | шле́йки |
| Công cụ cách | шле́йкой | шле́йками |
| Giới cách | шле́йке | шле́йках |