поводо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cương
- dây dẫn chó, dây dắt chóдля собак
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поводо́к | поводки́ |
| Sinh cách | поводка́ | поводко́в |
| Tặng cách | поводку́ | поводка́м |
| Đối cách | поводо́к | поводки́ |
| Công cụ cách | поводко́м | поводка́ми |
| Giới cách | поводке́ | поводка́х |