поводо́к поводок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cương
  2. dây dẫn chó, dây dắt chóдля собак

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchповодо́кповодки́
Sinh cáchповодка́поводко́в
Tặng cáchповодку́поводка́м
Đối cáchповодо́кповодки́
Công cụ cáchповодко́мповодка́ми
Giới cáchповодке́поводка́х

Từ liên quan