шко́дящий шкодящий

tính từ

Nghĩa

  1. nghịch ngợm, quậy phá

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшко́дящийшко́дящеешко́дящаяшко́дящие
Sinh cáchшко́дящегошко́дящегошко́дящейшко́дящих
Tặng cáchшко́дящемушко́дящемушко́дящейшко́дящим
Đối cáchшко́дящего, шко́дящийшко́дящеешко́дящуюшко́дящих, шко́дящие
Công cụ cáchшко́дящимшко́дящимшко́дящей, шко́дящеюшко́дящими
Giới cáchшко́дящемшко́дящемшко́дящейшко́дящих

шко́дить шкодить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nghịch ngợm, làm điều hư, quậy phá

Chia động từ

Hiện tại
яшко́жу
тышко́дишь
он / она / оношко́дит
мышко́дим
вышко́дите
онишко́дят
Quá khứ
Giống đựcшко́дил
Giống cáiшко́дила
Giống trungшко́дило
Số nhiềuшко́дили
Mệnh lệnh
Số ítшко́дь
Số nhiềuшко́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшко́дящийшко́дивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшко́дяшкодив, шкодивши