нашко́дить нашкодить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nghịch ngợm, phá phách, làm bừa bộn, gây rắc rối

Chia động từ

Tương lai
янашко́жу
тынашко́дишь
он / она / ононашко́дит
мынашко́дим
вынашко́дите
онинашко́дят
Quá khứ
Giống đựcнашко́дил
Giống cáiнашко́дила
Giống trungнашко́дило
Số nhiềuнашко́дили
Mệnh lệnh
Số ítнашко́дь
Số nhiềuнашко́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нашко́дивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нашко́див, нашкодивши