шко́дить шкодить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nghịch ngợm, làm điều hư, quậy phá

Chia động từ

Hiện tại
яшко́жу
тышко́дишь
он / она / оношко́дит
мышко́дим
вышко́дите
онишко́дят
Quá khứ
Giống đựcшко́дил
Giống cáiшко́дила
Giống trungшко́дило
Số nhiềuшко́дили
Mệnh lệnh
Số ítшко́дь
Số nhiềuшко́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшко́дящийшко́дивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшко́дяшкодив, шкодивши