шко́дить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nghịch ngợm, làm điều hư, quậy phá
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | шко́жу |
| ты | шко́дишь |
| он / она / оно | шко́дит |
| мы | шко́дим |
| вы | шко́дите |
| они | шко́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шко́дил |
| Giống cái | шко́дила |
| Giống trung | шко́дило |
| Số nhiều | шко́дили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шко́дь |
| Số nhiều | шко́дьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | шко́дящий | шко́дивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | шко́дя | шкодив, шкодивши |