шко́дивший
tính từ
Nghĩa
- đã bày trò nghịch, gây rối
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | шко́дивший | шко́дившее | шко́дившая | шко́дившие |
| Sinh cách | шко́дившего | шко́дившего | шко́дившей | шко́дивших |
| Tặng cách | шко́дившему | шко́дившему | шко́дившей | шко́дившим |
| Đối cách | шко́дившего, шко́дивший | шко́дившее | шко́дившую | шко́дивших, шко́дившие |
| Công cụ cách | шко́дившим | шко́дившим | шко́дившей, шко́дившею | шко́дившими |
| Giới cách | шко́дившем | шко́дившем | шко́дившей | шко́дивших |