широта́ широта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Rộng, rộng rãi, rộng lớn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchширота́широ́ты
Sinh cáchшироты́широ́т
Tặng cáchшироте́широ́там
Đối cáchшироту́широ́ты
Công cụ cáchширото́й, широто́юширо́тами
Giới cáchшироте́широ́тах

Ví dụ

  • широта взглядов
    tính chất rộng rãi của quan điểm
  • широта кругозова
    sự rộng rãi của nhãn quan, nhãn quan rộng rãi, tính chất quảng bác của tầm hiểu biết, tầm hiểu biết quảng bác
  • широта охвата
    sự bao quát rộng lớn(rộng khắp)

Từ liên quan